HỆ THỐNG 3K HOME WAREHOUSE
Hotline hỗ trợ :
- TP. HỒ CHÍ MINH (Mr. Nguyên): 091 8888 962
- HÀ NỘI: 091 8888 601
- ĐÀ NẴNG (Mr. Thương): 091 8888 595
- GIA LAI (Mr. Hùng): 091 8888 350
I. THÔNG TIN CHÍNH & CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
- Giá bán tại kho: Tất cả giá niêm yết tại 3K HOME WAREHOUSE là giá bán tại kho, chưa bao gồm phí thi công lắp đặt và vận chuyển. Mục tiêu giúp khách hàng tối ưu chi phí bằng cách tự vận chuyển hoặc tự lắp đặt.
- Dịch vụ hoàn thiện: Với quý khách bận rộn, 3K Home cung cấp sẵn các dịch vụ thi công lắp đặt hoàn thiện với chi phí cộng thêm (chi tiết bên dưới).
- Thi công ngoại tỉnh: Khi thợ di chuyển ra ngoài tỉnh thành sẽ tính thêm chi phí đi lại (cước xe) và phí lưu trú phát sinh.
- Thỏa thuận kinh phí: Mọi chi phí phát sinh cần được thỏa thuận trước khi thực hiện thi công.
II. QUY ĐỊNH VỀ MẶT BẰNG & CHUẨN BỊ (QUAN TRỌNG)
Để đảm bảo tiến độ và chất lượng, quý khách vui lòng chuẩn bị sẵn
- Mặt bằng: Cán phẳng nền, giữ khô ráo, vệ sinh sạch sẽ, di chuyển đồ đạc.
- Kỹ thuật: Cắt phần cấn cửa trước khi lát sàn; công trình phải có điện.
- Giấy dán tường: Mặt tường phải được trát bột hoặc đã sơn.
- Sàn nhựa: Mặt nền phải phẳng, được cán hồ dầu hoặc đã lót gạch cũ.
III. BẢNG GIÁ THI CÔNG SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP
| Hạng mục thi công | Đơn giá (VNĐ/m2) | Phí sàn dưới 20m2 |
| Sàn gỗ dày 8mm (Lót thường) | 30.000 | 600.000 VNĐ |
| Sàn gỗ dày 12mm (Lót thường) | 35.000 | 700.000 VNĐ |
| Sàn gỗ xương cá dày 8mm | 80.000 | Liên hệ |
| Sàn gỗ xương cá dày 12mm | 90.000 | Liên hệ |
IV. BẢNG GIÁ THI CÔNG SÀN GỖ TỰ NHIÊN
| Hạng mục thi công | Đơn giá (VNĐ/m2) | Ghi chú |
| Lót thẳng thông thường | 80.000 | Bao gồm keo dán, len tường, nẹp sàn |
| Lót kiểu Xương cá | 160.000 | Bao gồm keo dán, len tường, nẹp sàn |
| Phí lắp đặt tối thiểu | 1.600.000 | Áp dụng cho sàn dưới 20m2 (bao keo) |
V. BẢNG GIÁ THI CÔNG SÀN GỖ & GỖ NHỰA NGOÀI TRỜI
| Hạng mục thi công | Đơn giá (VNĐ/m2) | Phí dưới 10m2 |
| Vỉ gỗ DIY | 50.000 | 500.000 VNĐ/lần |
| Sàn ngoài trời (trên đà nhựa) | 180.000 | 1.800.000 VNĐ/lần |
| Sàn ngoài trời (đà có sẵn) | 100.000 | 1.000.000 VNĐ/lần |
| Ốp tường ngoài trời | 150.000 | Không bao xương |
| Ốp trần thẳng ngoài trời | 200.000 | Không bao xương/giàn giáo |
| Ốp trần giật cấp ngoài trời | 250.000 | Không bao xương/giàn giáo |
Lưu ý Gỗ nhân tạo: Giàn hoa, Pergola, lam che nắng, cầu thang, hàng rào, ghế ngoài trời: Phí = 50% x tổng tiền vật tư (không bao gồm khung thép/xương).
VI. BẢNG GIÁ THI CÔNG SÀN NHỰA VINYL
(Giá đã bao gồm công lắp phụ kiện)
| Hạng mục thi công | Đơn giá (VNĐ/m2) | Phí sàn dưới 20m2 |
| Dán sàn nhựa 2mm, 3mm | 25.000 | 500.000 VNĐ |
| Lắp sàn nhựa hèm khóa (4mm đến 8mm) | 30.000 | 600.000 VNĐ |
VII. BẢNG GIÁ THI CÔNG GIẤY DÁN TƯỜNG & TRANH 3D
(Áp dụng tường cao dưới 3m)
| Loại vật liệu | Quy cách | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Giấy dán tường Hàn Quốc | Dán 1 cuộn | 300.000 / cuộn | Bao keo (16.5m2/cuộn) |
| Dán > 2 cuộn | 250.000 / cuộn | Bao keo | |
| Giấy Baby | Dưới 3 cuộn | 200.000 / cuộn | Quy cách 5m2/cuộn |
| Trên 3 cuộn | 100.000 / cuộn | Bao keo | |
| Tranh dán tường | Dưới 10m2 | 400.000 / bức | Bao keo |
| Trên 10m2 | 35.000 / m2 |
VIII. BẢNG GIÁ THÁO DỠ & HẠNG MỤC PHỤ
| Hạng mục | Đơn giá | Ghi chú |
| Tháo sàn gỗ 8mm | 15.000 VNĐ/m2 | Không bao gồm di chuyển khỏi phòng |
| Tháo sàn gỗ 12mm | 20.000 VNĐ/m2 | Không bao gồm di chuyển khỏi phòng |
| Tháo sàn ngoài trời | 60.000 VNĐ/m2 | Không bao gồm rã hàn khung sắt |
| Len chân tường (> 50m dài) | 10.000 VNĐ/m | Bao đinh + keo (Dưới 50m phí 500.000đ) |
| Len tường quanh cầu thang | 100.000 VNĐ/m | Bao đinh + keo |
| Ốp tường trong nhà | 150.000 VNĐ/m2 | Không bao xương |
| Ốp trần trong nhà | 200.000 VNĐ/m2 | Không bao phí thuê giàn giáo |
| Chỉ trần (nẹp trần) | 20.000 VNĐ/m | Trên 25m (Dưới 25m phí 500.000đ) |
| Chỉ trần ngoài trời | 25.000 VNĐ/m | Không bao phí thuê giàn giáo |
IX. BẢNG GIÁ THI CÔNG GẠCH 3D & TRẦN PVC
| Hạng mục thi công | Đơn giá (VNĐ/m2) | Ghi chú |
| Gạch 3D lát sàn | 150.000 | Bao gồm hồ |
| Gạch 3D ốp tường | 200.000 | Bao gồm keo |
| Tranh 3D ốp trần (PVC) | 250.000 | Bao gồm keo |
X. PHÍ VẬN CHUYỂN TAXI TẢI CHUYÊN NGHIỆP
| Trọng tải | 1 - 4 km | 5 - 25 km | 26 - 39 km | 40 - 100 km | Trên 100 km | Thời Gian Chờ |
| Dưới 750 kg | 190.000 | 22.000/km | 17.000/km | 14.500/km | 14.000/km | 80.000 |
| Dưới 1.500 kg | 230.000 | 25.000/km | 20.000/km | 17.000/km | 16.000/km | 100.000 |
| Dưới 1.900 kg | 350.000 | 35.000/km | 30.000/km | 18.000/km | 17.000/km | 120.000 |
| Xe 5 Tấn | ----- | 30.000/km | 28.000/km | ---- | ----- | 150.000 |
- Vận chuyển giờ cấm tải: Thuê xe ôm (<180kg): 150.000 - 250.000 VNĐ/chuyến.
- Lưu ý: Giá chưa gồm phí bốc xếp, phí cầu đường và 10% VAT. Vận chuyển ban đêm cộng thêm phí chờ hoặc thương lượng.